Bệnh ác tính huyết học là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan

Bệnh ác tính huyết học là nhóm ung thư ảnh hưởng trực tiếp đến tủy xương, máu và hệ bạch huyết, gây tăng sinh tế bào bất thường và suy giảm chức năng tạo máu. Nhóm bệnh này bao gồm bạch cầu, u lympho và đa u tủy, tiến triển nhanh hoặc mạn tính, đòi hỏi chẩn đoán chính xác và điều trị cá nhân hóa để cải thiện tiên lượng.

Giới thiệu chung – Bệnh ác tính huyết học là gì?

Bệnh ác tính huyết học, hay còn gọi là hematologic malignancies, là nhóm các bệnh ung thư ảnh hưởng trực tiếp đến các thành phần của máu, tủy xương và hệ bạch huyết. Các tế bào bất thường phát triển mất kiểm soát, thay thế dần các tế bào máu bình thường, làm suy giảm chức năng miễn dịch và khả năng tạo máu của cơ thể. ([cancer.gov](https://www.cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-terms/def/hematologic-cancer?utm_source=chatgpt.com))

Nhóm bệnh này bao gồm nhiều loại bệnh khác nhau, từ bạch cầu cấp tính, bạch cầu mạn tính, các dạng u lympho cho đến đa u tủy. Chúng ảnh hưởng đến tất cả các lứa tuổi, từ trẻ em đến người lớn, với biểu hiện lâm sàng và tiên lượng khác nhau. ([umc.edu](https://umc.edu/Healthcare/Cancer/Cancer_Types/Leukemias%2C%20Lymphomas%2C%20and%20Myelomas.html?utm_source=chatgpt.com))

Bệnh ác tính huyết học là nguyên nhân gây tử vong cao nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Sự phát triển phức tạp của bệnh, liên quan đến đột biến gen và rối loạn sinh học tế bào, đòi hỏi hệ thống y tế có khả năng chẩn đoán và theo dõi liên tục. ([ncbi.nlm.nih.gov](https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK586208/?utm_source=chatgpt.com))

Phân loại chính các bệnh ác tính huyết học

Các bệnh ác tính huyết học được phân loại dựa trên nguồn gốc tế bào và loại tế bào bị ảnh hưởng. Ba nhóm chính bao gồm: bạch cầu (leukemia), u lympho (lymphoma) và đa u tủy (multiple myeloma). Mỗi nhóm có đặc điểm sinh học, tiến triển và phương pháp điều trị khác nhau. ([accc-cancer.org](https://www.accc-cancer.org/home/learn/cancer-types/hematologic-malignancies?utm_source=chatgpt.com))

  • Bạch cầu (Leukemia): xuất phát từ tế bào tủy xương, có thể là dòng tủy hoặc lympho, tế bào bất thường xâm lấn tủy xương và máu ngoại vi. ([sciencedirect.com](https://www.sciencedirect.com/topics/pharmacology-toxicology-and-pharmaceutical-science/hematologic-malignancy?utm_source=chatgpt.com))
  • U lympho / Lymphoma: xuất phát từ tế bào lympho, thường tạo khối u ở hạch bạch huyết, lá lách hoặc các mô lympho khác. Bao gồm Hodgkin và Non-Hodgkin với nhiều subtype phức tạp. ([parkwaycancercentre.com](https://www.parkwaycancercentre.com/vi/vn/learn-about-cancer/types-of-cancer/cancer-details/blood-cancer?utm_source=chatgpt.com))
  • Đa u tủy (Multiple myeloma): xuất phát từ tế bào plasma trong tủy xương, sản xuất kháng thể bất thường và xâm lấn tủy, ảnh hưởng tới sản xuất máu và hệ miễn dịch. ([umc.edu](https://umc.edu/Healthcare/Cancer/Cancer_Types/Leukemias%2C%20Lymphomas%2C%20and%20Myelomas.html?utm_source=chatgpt.com))
  • Nhóm khác: bao gồm các rối loạn tăng sinh huyết học hiếm gặp và các dạng u tế bào mast/histiocyte, phân loại theo hướng dẫn của WHO. ([ncbi.nlm.nih.gov](https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK586208/?utm_source=chatgpt.com))

Mô bệnh học & sinh lý bệnh học cơ bản

Bình thường, tủy xương chứa các tế bào gốc tạo máu (hematopoietic stem cells) phân hóa thành dòng tủy (myeloid) hoặc dòng lympho (lymphoid). Khi xuất hiện đột biến hoặc rối loạn biệt hóa, các tế bào bất thường phát triển, không trưởng thành và phân chia mất kiểm soát, dẫn đến sự thay thế dần tế bào máu bình thường. ([sciencedirect.com](https://www.sciencedirect.com/topics/pharmacology-toxicology-and-pharmaceutical-science/hematologic-malignancy?utm_source=chatgpt.com))

Các tế bào ác tính chiếm chỗ tủy xương, xâm lấn máu ngoại vi và các cơ quan khác như gan, lá lách, hạch lympho, làm giảm khả năng tạo hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu, gây thiếu máu, giảm miễn dịch và xuất huyết. ([my.clevelandclinic.org](https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/22883-blood-cancer?utm_source=chatgpt.com))

Tiến triển bệnh có thể cấp tính hoặc mạn tính. Bệnh cấp tính tiến triển nhanh, nặng nề, đòi hỏi can thiệp y tế khẩn cấp. Bệnh mạn tính tiến triển chậm, triệu chứng âm thầm nhưng vẫn gây suy giảm chức năng tủy và miễn dịch theo thời gian. ([vienhuyethoc.vn](https://vienhuyethoc.vn/trieu-chung-chan-doan-va-dieu-tri-benh-ung-thu-mau-man-tinh/?utm_source=chatgpt.com))

Ý nghĩa và tầm quan trọng lâm sàng của bệnh ác tính huyết học

Bệnh ác tính huyết học ảnh hưởng toàn diện, phá hủy hệ tạo máu, làm rối loạn chức năng máu và miễn dịch, dẫn đến dễ nhiễm trùng, xuất huyết, thiếu máu và suy giảm thể trạng. Triệu chứng nặng có thể đe dọa tính mạng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. ([my.clevelandclinic.org](https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/22883-blood-cancer?utm_source=chatgpt.com))

Trên quy mô dân số, các bệnh này chiếm tỉ lệ đáng kể trong tổng số các bệnh ung thư và là gánh nặng y tế lớn. Hệ thống y tế cần năng lực chẩn đoán chính xác và theo dõi bệnh nhân liên tục để nâng cao hiệu quả điều trị và tiên lượng. ([hmrn.org](https://www.hmrn.org/about/classification?utm_source=chatgpt.com))

Những vấn đề chính trong chẩn đoán bệnh ác tính huyết học

Chẩn đoán bệnh ác tính huyết học dựa trên sự kết hợp của đánh giá lâm sàng, xét nghiệm máu, sinh thiết tủy xương, xét nghiệm miễn dịch và phân tích di truyền. Các xét nghiệm này giúp xác định loại tế bào khởi phát, mức độ biệt hóa, và tiến triển của bệnh, từ đó phân loại chính xác subtype theo tiêu chuẩn quốc tế. ([ncbi.nlm.nih.gov](https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK586208/?utm_source=chatgpt.com))

Đánh giá lâm sàng bao gồm quan sát triệu chứng, khám thể chất, đo lường các thông số huyết học và xét nghiệm sinh hóa. Sinh thiết hạch lympho hoặc mô nghi ngờ giúp xác định loại lymphoma hoặc xác nhận sự hiện diện của tế bào ác tính. Xét nghiệm miễn dịch và phân tử học giúp nhận diện các đột biến gen đặc hiệu, hỗ trợ xác định chiến lược điều trị cá nhân hóa. ([ncbi.nlm.nih.gov](https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK586208/?utm_source=chatgpt.com))

Chiến lược điều trị bệnh ác tính huyết học

Điều trị bao gồm nhiều phương pháp như hóa trị, xạ trị, liệu pháp nhắm đích, liệu pháp miễn dịch và cấy ghép tế bào gốc. Chiến lược điều trị được lựa chọn dựa trên loại bệnh, giai đoạn, tuổi tác và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. ([cancer.gov](https://www.cancer.gov/about-cancer/treatment/types?utm_source=chatgpt.com))

Hóa trị sử dụng các thuốc chống ung thư nhằm tiêu diệt tế bào ác tính, nhưng cũng ảnh hưởng đến tế bào bình thường, đòi hỏi theo dõi chặt chẽ. Liệu pháp nhắm đích tác động trực tiếp lên đột biến gen hoặc protein đặc hiệu của tế bào ung thư, giảm tác dụng phụ lên các tế bào khỏe mạnh. Liệu pháp miễn dịch kích thích hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt tế bào ác tính. ([cancercenter.com](https://www.cancercenter.com/blood-cancer-treatment?utm_source=chatgpt.com))

Cấy ghép tế bào gốc (autologous hoặc allogeneic) được sử dụng cho các bệnh nhân có nguy cơ tái phát cao hoặc không đáp ứng tốt với hóa trị truyền thống. Quá trình này thay thế tủy xương bị tổn thương bằng tế bào gốc khỏe mạnh, khôi phục khả năng tạo máu bình thường. ([umc.edu](https://umc.edu/Healthcare/Cancer/Cancer_Types/Leukemias%2C%20Lymphomas%2C%20and%20Myelomas.html?utm_source=chatgpt.com))

Tiên lượng và yếu tố ảnh hưởng

Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào loại bệnh ác tính, giai đoạn khi phát hiện, tuổi tác, thể trạng bệnh nhân và đáp ứng với điều trị. Bệnh cấp tính thường tiến triển nhanh, tiên lượng xấu nếu không được điều trị kịp thời, trong khi bệnh mạn tính có thể kiểm soát lâu dài nhưng vẫn cần theo dõi chặt chẽ. ([cancer.org](https://www.cancer.org/cancer.html?utm_source=chatgpt.com))

Yếu tố di truyền, mức độ đột biến, tình trạng miễn dịch, và các bệnh đi kèm cũng ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và khả năng hồi phục. Các công cụ dự báo tiên lượng hiện đại kết hợp dữ liệu lâm sàng và phân tử học để hỗ trợ bác sĩ quyết định chiến lược điều trị tối ưu. ([ncbi.nlm.nih.gov](https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK586208/?utm_source=chatgpt.com))

Quản lý biến chứng và chăm sóc hỗ trợ

Bệnh ác tính huyết học và các phương pháp điều trị có thể gây ra nhiều biến chứng, bao gồm nhiễm trùng, xuất huyết, thiếu máu, mệt mỏi, buồn nôn và tác dụng phụ thần kinh. Quản lý biến chứng là một phần quan trọng trong chiến lược chăm sóc toàn diện. ([my.clevelandclinic.org](https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/22883-blood-cancer?utm_source=chatgpt.com))

Chăm sóc hỗ trợ bao gồm dùng thuốc giảm đau, chống nhiễm trùng, truyền máu, hỗ trợ dinh dưỡng và tư vấn tâm lý. Các biện pháp này giúp nâng cao chất lượng sống, giảm căng thẳng và cải thiện khả năng tuân thủ điều trị. ([cancer.gov](https://www.cancer.gov/about-cancer/treatment/palliative/supportive-care?utm_source=chatgpt.com))

Nghiên cứu và phương pháp mới

Nghiên cứu hiện đại tập trung vào liệu pháp miễn dịch thế hệ mới, liệu pháp nhắm đích cá nhân hóa và phương pháp cấy ghép tế bào gốc cải tiến. Các nghiên cứu này nhằm tăng hiệu quả tiêu diệt tế bào ác tính, giảm tác dụng phụ và cải thiện tỷ lệ sống sót. ([ncbi.nlm.nih.gov](https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC10188596/?utm_source=chatgpt.com))

Liệu pháp CAR-T, thuốc ức chế checkpoint, và các thử nghiệm lâm sàng kết hợp nhiều phương pháp đang mở ra hướng điều trị đột phá cho bệnh nhân mắc bệnh ác tính huyết học kháng trị hoặc tái phát. ([cancercenter.com](https://www.cancercenter.com/blood-cancer-treatment?utm_source=chatgpt.com))

Kết luận

Bệnh ác tính huyết học là nhóm bệnh lý nghiêm trọng, phức tạp, xuất phát từ tế bào tạo máu hoặc lympho với đa dạng thể bệnh. Hiểu biết sâu về sinh lý bệnh, chẩn đoán chính xác và điều trị cá nhân hóa là chìa khóa nâng cao tiên lượng và chất lượng sống bệnh nhân. ([ncbi.nlm.nih.gov](https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK586208/?utm_source=chatgpt.com))

Nghiên cứu về cơ chế bệnh sinh, phương pháp điều trị hiện đại và chăm sóc hỗ trợ là nền tảng để cải thiện hiệu quả điều trị, giảm biến chứng và giảm gánh nặng cho bệnh nhân và hệ thống y tế. ([cancer.gov](https://www.cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-terms/def/hematologic-cancer?utm_source=chatgpt.com))

Tài liệu tham khảo

  • “Hematologic cancer” — NCI Dictionary of Cancer Terms. ([cancer.gov](https://www.cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-terms/def/hematologic-cancer?utm_source=chatgpt.com))
  • “Hematologic Malignancies” — ACCC. ([accc-cancer.org](https://www.accc-cancer.org/home/learn/cancer-types/hematologic-malignancies?utm_source=chatgpt.com))
  • “Hematologic malignancies: overview” — ScienceDirect. ([sciencedirect.com](https://www.sciencedirect.com/topics/pharmacology-toxicology-and-pharmaceutical-science/hematologic-malignancy?utm_source=chatgpt.com))
  • “Blood cancers affect the blood, bone marrow, and lymph nodes” — Medical College of Wisconsin. ([mcw.edu](https://www.mcw.edu/departments/medicine/divisions/hematology-oncology-cancer/patient-care/hematologic-malignancies?utm_source=chatgpt.com))
  • “Blood Cancer: What is it, symptoms and treatment” — Blood Cancer UK. ([bloodcancer.org.uk](https://bloodcancer.org.uk/understanding-blood-cancer/?utm_source=chatgpt.com))
  • “Global burden of hematologic malignancies” — N. Zhang et al., 2023. ([pmc.ncbi.nlm.nih.gov](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10188596/?utm_source=chatgpt.com))
  • “Ung thư máu: Các loại, dấu hiệu, chẩn đoán” — PacificCross Việt Nam. ([pacificcross.com.vn](https://pacificcross.com.vn/vi/ung-thu-mau/?utm_source=chatgpt.com))
  • “Hematological tumors” — Istituto Europeo di Oncologia (IEO). ([ieo.it](https://www.ieo.it/en/Patient-Care/Medical-Care/Hematological_Tumors/?utm_source=chatgpt.com))

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề bệnh ác tính huyết học:

Dermatitis eo sin phỉnh trong ung thư huyết học Dịch bởi AI
Journal of Cutaneous Pathology - Tập 39 Số 7 - Trang 690-695 - 2012
Sự tham gia của da do một quá trình giàu eosinophil (dermatitis eosinophilic) có thể được phát hiện trong các bệnh lý huyết học ác tính khác nhau, bao gồm lymphoma tế bào áo, bệnh bạch cầu đơn nhân cấp tính, bệnh bạch cầu lymphoblast cấp tính, lymphoma tế bào lớn, xơ tủy và bệnh bạch cầu lympho mãn tính (CLL). Trong số các bệnh lý huyết học ác tính khác nhau, dermatitis eosinophilic đã được mô tả ... hiện toàn bộ
#dermatitis eosinophilic #ung thư huyết học #bệnh bạch cầu lympho mãn tính #eosinophil #tổn thương da
KHẢO SÁT TÌNH HÌNH TUÂN THỦ SỬ DỤNG THUỐC VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN CỦA BỆNH NHÂN CAO TUỔI TĂNG HUYẾT ÁP ĐANG ĐIỀU TRỊ NGOẠI TRÚ TẠI BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NĂM 2022-2023
Tạp chí Y Dược học Cần Thơ - Số 63 - Trang 135-142 - 2023
Đặt vấn đề: Tăng huyết áp là nguyên nhân chính gây tử vong sớm trên toàn thế giới. Tuân thủ sử dụng thuốc là yếu tố quan trọng quyết định đến sự thành công của điều trị. Tìm hiểu về tuân thủ sử dụng thuốc trên bệnh nhân cao tuổi tăng huyết áp là vấn đề cần được quan tâm. Mục tiêu nghiên cứu: (1) Xác định tỷ lệ tuân thủ sử dụng thuốc của bệnh nhân cao tuổi tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại ... hiện toàn bộ
#Tăng huyết áp #bệnh nhân cao tuổi ngoại trú #tuân thủ sử dụng thuốc #yếu tố liên quan
40. THỰC TRẠNG RỐI LOẠN TÂM LÝ Ở NGƯỜI BỆNH MÁU ÁC TÍNH TẠI TRUNG TÂM HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU BỆNH VIỆN BẠCH MAI NĂM 2024
Tạp chí Y học Cộng đồng - Tập 65 Số 6 - Trang - 2024
Mục tiêu: Mô tả thực trạng lo âu, trầm cảm, stress ở người mắc bệnh máu ác tính tại Trung tâm Huyết học - Truyền máu, Bệnh viện Bạch Mai năm 2024. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang được thực hiện trên 390 người bệnh tại Trung tâm Huyết học - Truyền máu, Bệnh viện Bạch Mai từ 2/2024-8/2024. Kết quả: Tỷ lệ người bênh trong nghiên cứu có rối loạn lo âu, trầm cảm và stres... hiện toàn bộ
#Rối loạn tâm lý #bệnh máu ác tính #lo âu #trầm cảm #stress
Tách rời thụ thể tế bào T nhắm vào các neoantigen tái phát trong các bệnh ác tính huyết học Dịch bởi AI
Journal for ImmunoTherapy of Cancer - Tập 6 - Trang 1-14 - 2018
Các neoantigen phát sinh từ đột biến đại diện cho một loại kháng nguyên đặc hiệu khối u quan trọng, là các kháng nguyên thúc đẩy sự loại bỏ khối u và là những mục tiêu hấp dẫn cho liệu pháp gene TCR trong điều trị ung thư. Phần lớn các đột biến này là đặc hiệu cho từng bệnh nhân, vì vậy việc nhắm vào chúng yêu cầu một phương pháp hoàn toàn cá nhân hóa. Tuy nhiên, một số đột biến xuất hiện lặp đi l... hiện toàn bộ
Sự phòng ngừa GvHD dựa trên Rapamycin là hiệu quả trong cấy ghép tế bào gốc ngoại vi haploidentical đầy đủ tế bào T không xử lý cho các bệnh ác tính huyết học tiến triển: Kết quả từ 46 bệnh nhân. Dịch bởi AI
Blood - Tập 114 - Trang 666 - 2009
Tóm tắt Kết quả của cấy ghép tế bào gốc haploidentical (SCT) sau sự thiếu hụt tế bào T rộng rãi theo tiêu chuẩn cho các bệnh bạch cầu tiến triển là kém (Ciceri et al, 2008). Ngược lại, sự sống sót không có bệnh bạch cầu đáng kể đã được tạo ra sau SCT đầy đủ tế bào T từ những người cho liên quan, không liên quan và máu cuống rốn, ngay cả trong các giai đoạn tiến triển của bệnh (Kolb HJ, 2009). Các ... hiện toàn bộ
Vai trò của con đường tín hiệu Wnt cổ điển trong các bệnh ác tính huyết học Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 3 - Trang 1-6 - 2010
Con đường tín hiệu Wnt cổ điển đóng một vai trò đa dạng trong sự phát triển phôi và duy trì các cơ quan và mô ở người trưởng thành. Đã có quan sát rằng con đường tín hiệu Wnt/β-catenin tham gia vào cơ chế bệnh sinh của nhiều loại ung thư biểu mô. Hơn nữa, con đường Wnt/β-catenin đã được phát hiện liên quan đến quá trình hình thành mạch máu (angiogenesis). Tín hiệu từ con đường Wnt cổ điển có tiềm ... hiện toàn bộ
#Wnt signaling pathway #hematological malignancies #tumorigenesis #angiogenesis #β-catenin
Tác động của filgrastim đối với dược động học của MX2 hydrochloride ở bệnh nhân mắc bệnh ác tính giai đoạn muộn Dịch bởi AI
Cancer Chemotherapy and Pharmacology - Tập 41 - Trang 423-426 - 1998
Mục đích: Điều tra tác động của yếu tố kích thích dòng bạch cầu (G-CSF) lên dược động học và dược lực học của thuốc anthracycline morpholino mới MX2. Phương pháp: Tổng cộng có 25 bệnh nhân mắc bệnh ác tính giai đoạn muộn tham gia vào một nghiên cứu tăng liều trong chu kỳ điều trị đầu tiên, được tiêm tĩnh mạch với liều 50–80 mg/m2 (74–152 mg) cùng với filgrastim (G-CSF, 5 μg/kg) được dùng hàng ngày... hiện toàn bộ
#Granulocyte colony-stimulating factor #G-CSF #dược động học #MX2 #bệnh ác tính #filgrastim #thanh thải huyết tương
Vai trò của các gen CCN trong các bệnh ác tính huyết học Dịch bởi AI
Journal of Cell Communication and Signaling - Tập 9 - Trang 267-278 - 2015
Các bệnh ác tính huyết học, mặc dù là một dải rộng các loại bệnh cụ thể, nhưng vẫn thể hiện sự chồng chéo đáng kể trong phân loại, và bệnh nhân được điều trị bằng các chế độ hóa trị liệu tương tự. Trong bài tổng quan này, chúng tôi xem xét vai trò của họ CCN của các protein matri-cell và chỉ ra vai trò của chúng trong chín bệnh ác tính huyết học bao gồm cả khối u tủy và lympho. Tiềm năng cho các k... hiện toàn bộ
#huyết học #bệnh ác tính #gen CCN #tế bào gốc tạo máu #tế bào gốc trung mô #ma trận ngoại bào
Đánh giá phương pháp xét nghiệm Dynamiker® Fungus (1–3)-β-d-Glucan trong chẩn đoán bệnh aspergillosis xâm lấn ở bệnh nhân có nguy cơ cao mắc bệnh ác tính huyết học Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 11 - Trang 1161-1175 - 2022
Phương pháp xét nghiệm Dynamiker® Fungus (1–3)-β-d-glucan (DFA) cho phép kiểm tra mẫu trong các lô nhỏ hơn so với phương pháp xét nghiệm Fungitell® (FA) đã được công nhận rộng rãi, làm cho phương pháp này tiết kiệm chi phí hơn tại các trung tâm có số lượng mẫu nhỏ. Các đánh giá về hiệu suất của nó trong việc chẩn đoán aspergillosis xâm lấn (IA) còn hạn chế. Do đó, chúng tôi đã so sánh hai phương p... hiện toàn bộ
#Dynamiker® #Fungus #(1–3)-β-d-Glucan #chẩn đoán #aspergillosis xâm lấn #bệnh nhân huyết học
Thất bại của một sản phẩm sao chép không được ủy quyền trong việc duy trì đáp ứng đạt được với imatinib ở một bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu myeloid mạn tính giai đoạn ổn định: một báo cáo trường hợp Dịch bởi AI
Journal of Medical Case Reports - Tập 3 - Trang 1-3 - 2009
Do tỷ lệ phản ứng cao và thời gian thuyên giảm kéo dài, imatinib (Glivec®, hoặc Gleevec® tại Hoa Kỳ; Novartis Pharma AG) là tiêu chuẩn điều trị cho bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu myeloid mạn tính. Gần đây, một sản phẩm không được ủy quyền tuyên bố so sánh được với imatinib đã có sẵn trên thị trường. Báo cáo này mô tả việc mất phản ứng ở một bệnh nhân nam 36 tuổi mắc bệnh bạch cầu myeloid mạn tính gia... hiện toàn bộ
#bệnh bạch cầu myeloid mạn tính #imatinib #sản phẩm sao chép #BCR-ABL #thuyên giảm huyết học
Tổng số: 35   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4