Bệnh ác tính huyết học là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan

Bệnh ác tính huyết học là nhóm ung thư ảnh hưởng trực tiếp đến tủy xương, máu và hệ bạch huyết, gây tăng sinh tế bào bất thường và suy giảm chức năng tạo máu. Nhóm bệnh này bao gồm bạch cầu, u lympho và đa u tủy, tiến triển nhanh hoặc mạn tính, đòi hỏi chẩn đoán chính xác và điều trị cá nhân hóa để cải thiện tiên lượng.

Giới thiệu chung – Bệnh ác tính huyết học là gì?

Bệnh ác tính huyết học, hay còn gọi là hematologic malignancies, là nhóm các bệnh ung thư ảnh hưởng trực tiếp đến các thành phần của máu, tủy xương và hệ bạch huyết. Các tế bào bất thường phát triển mất kiểm soát, thay thế dần các tế bào máu bình thường, làm suy giảm chức năng miễn dịch và khả năng tạo máu của cơ thể. ([cancer.gov](https://www.cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-terms/def/hematologic-cancer?utm_source=chatgpt.com))

Nhóm bệnh này bao gồm nhiều loại bệnh khác nhau, từ bạch cầu cấp tính, bạch cầu mạn tính, các dạng u lympho cho đến đa u tủy. Chúng ảnh hưởng đến tất cả các lứa tuổi, từ trẻ em đến người lớn, với biểu hiện lâm sàng và tiên lượng khác nhau. ([umc.edu](https://umc.edu/Healthcare/Cancer/Cancer_Types/Leukemias%2C%20Lymphomas%2C%20and%20Myelomas.html?utm_source=chatgpt.com))

Bệnh ác tính huyết học là nguyên nhân gây tử vong cao nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Sự phát triển phức tạp của bệnh, liên quan đến đột biến gen và rối loạn sinh học tế bào, đòi hỏi hệ thống y tế có khả năng chẩn đoán và theo dõi liên tục. ([ncbi.nlm.nih.gov](https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK586208/?utm_source=chatgpt.com))

Phân loại chính các bệnh ác tính huyết học

Các bệnh ác tính huyết học được phân loại dựa trên nguồn gốc tế bào và loại tế bào bị ảnh hưởng. Ba nhóm chính bao gồm: bạch cầu (leukemia), u lympho (lymphoma) và đa u tủy (multiple myeloma). Mỗi nhóm có đặc điểm sinh học, tiến triển và phương pháp điều trị khác nhau. ([accc-cancer.org](https://www.accc-cancer.org/home/learn/cancer-types/hematologic-malignancies?utm_source=chatgpt.com))

  • Bạch cầu (Leukemia): xuất phát từ tế bào tủy xương, có thể là dòng tủy hoặc lympho, tế bào bất thường xâm lấn tủy xương và máu ngoại vi. ([sciencedirect.com](https://www.sciencedirect.com/topics/pharmacology-toxicology-and-pharmaceutical-science/hematologic-malignancy?utm_source=chatgpt.com))
  • U lympho / Lymphoma: xuất phát từ tế bào lympho, thường tạo khối u ở hạch bạch huyết, lá lách hoặc các mô lympho khác. Bao gồm Hodgkin và Non-Hodgkin với nhiều subtype phức tạp. ([parkwaycancercentre.com](https://www.parkwaycancercentre.com/vi/vn/learn-about-cancer/types-of-cancer/cancer-details/blood-cancer?utm_source=chatgpt.com))
  • Đa u tủy (Multiple myeloma): xuất phát từ tế bào plasma trong tủy xương, sản xuất kháng thể bất thường và xâm lấn tủy, ảnh hưởng tới sản xuất máu và hệ miễn dịch. ([umc.edu](https://umc.edu/Healthcare/Cancer/Cancer_Types/Leukemias%2C%20Lymphomas%2C%20and%20Myelomas.html?utm_source=chatgpt.com))
  • Nhóm khác: bao gồm các rối loạn tăng sinh huyết học hiếm gặp và các dạng u tế bào mast/histiocyte, phân loại theo hướng dẫn của WHO. ([ncbi.nlm.nih.gov](https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK586208/?utm_source=chatgpt.com))

Mô bệnh học & sinh lý bệnh học cơ bản

Bình thường, tủy xương chứa các tế bào gốc tạo máu (hematopoietic stem cells) phân hóa thành dòng tủy (myeloid) hoặc dòng lympho (lymphoid). Khi xuất hiện đột biến hoặc rối loạn biệt hóa, các tế bào bất thường phát triển, không trưởng thành và phân chia mất kiểm soát, dẫn đến sự thay thế dần tế bào máu bình thường. ([sciencedirect.com](https://www.sciencedirect.com/topics/pharmacology-toxicology-and-pharmaceutical-science/hematologic-malignancy?utm_source=chatgpt.com))

Các tế bào ác tính chiếm chỗ tủy xương, xâm lấn máu ngoại vi và các cơ quan khác như gan, lá lách, hạch lympho, làm giảm khả năng tạo hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu, gây thiếu máu, giảm miễn dịch và xuất huyết. ([my.clevelandclinic.org](https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/22883-blood-cancer?utm_source=chatgpt.com))

Tiến triển bệnh có thể cấp tính hoặc mạn tính. Bệnh cấp tính tiến triển nhanh, nặng nề, đòi hỏi can thiệp y tế khẩn cấp. Bệnh mạn tính tiến triển chậm, triệu chứng âm thầm nhưng vẫn gây suy giảm chức năng tủy và miễn dịch theo thời gian. ([vienhuyethoc.vn](https://vienhuyethoc.vn/trieu-chung-chan-doan-va-dieu-tri-benh-ung-thu-mau-man-tinh/?utm_source=chatgpt.com))

Ý nghĩa và tầm quan trọng lâm sàng của bệnh ác tính huyết học

Bệnh ác tính huyết học ảnh hưởng toàn diện, phá hủy hệ tạo máu, làm rối loạn chức năng máu và miễn dịch, dẫn đến dễ nhiễm trùng, xuất huyết, thiếu máu và suy giảm thể trạng. Triệu chứng nặng có thể đe dọa tính mạng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. ([my.clevelandclinic.org](https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/22883-blood-cancer?utm_source=chatgpt.com))

Trên quy mô dân số, các bệnh này chiếm tỉ lệ đáng kể trong tổng số các bệnh ung thư và là gánh nặng y tế lớn. Hệ thống y tế cần năng lực chẩn đoán chính xác và theo dõi bệnh nhân liên tục để nâng cao hiệu quả điều trị và tiên lượng. ([hmrn.org](https://www.hmrn.org/about/classification?utm_source=chatgpt.com))

Những vấn đề chính trong chẩn đoán bệnh ác tính huyết học

Chẩn đoán bệnh ác tính huyết học dựa trên sự kết hợp của đánh giá lâm sàng, xét nghiệm máu, sinh thiết tủy xương, xét nghiệm miễn dịch và phân tích di truyền. Các xét nghiệm này giúp xác định loại tế bào khởi phát, mức độ biệt hóa, và tiến triển của bệnh, từ đó phân loại chính xác subtype theo tiêu chuẩn quốc tế. ([ncbi.nlm.nih.gov](https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK586208/?utm_source=chatgpt.com))

Đánh giá lâm sàng bao gồm quan sát triệu chứng, khám thể chất, đo lường các thông số huyết học và xét nghiệm sinh hóa. Sinh thiết hạch lympho hoặc mô nghi ngờ giúp xác định loại lymphoma hoặc xác nhận sự hiện diện của tế bào ác tính. Xét nghiệm miễn dịch và phân tử học giúp nhận diện các đột biến gen đặc hiệu, hỗ trợ xác định chiến lược điều trị cá nhân hóa. ([ncbi.nlm.nih.gov](https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK586208/?utm_source=chatgpt.com))

Chiến lược điều trị bệnh ác tính huyết học

Điều trị bao gồm nhiều phương pháp như hóa trị, xạ trị, liệu pháp nhắm đích, liệu pháp miễn dịch và cấy ghép tế bào gốc. Chiến lược điều trị được lựa chọn dựa trên loại bệnh, giai đoạn, tuổi tác và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. ([cancer.gov](https://www.cancer.gov/about-cancer/treatment/types?utm_source=chatgpt.com))

Hóa trị sử dụng các thuốc chống ung thư nhằm tiêu diệt tế bào ác tính, nhưng cũng ảnh hưởng đến tế bào bình thường, đòi hỏi theo dõi chặt chẽ. Liệu pháp nhắm đích tác động trực tiếp lên đột biến gen hoặc protein đặc hiệu của tế bào ung thư, giảm tác dụng phụ lên các tế bào khỏe mạnh. Liệu pháp miễn dịch kích thích hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt tế bào ác tính. ([cancercenter.com](https://www.cancercenter.com/blood-cancer-treatment?utm_source=chatgpt.com))

Cấy ghép tế bào gốc (autologous hoặc allogeneic) được sử dụng cho các bệnh nhân có nguy cơ tái phát cao hoặc không đáp ứng tốt với hóa trị truyền thống. Quá trình này thay thế tủy xương bị tổn thương bằng tế bào gốc khỏe mạnh, khôi phục khả năng tạo máu bình thường. ([umc.edu](https://umc.edu/Healthcare/Cancer/Cancer_Types/Leukemias%2C%20Lymphomas%2C%20and%20Myelomas.html?utm_source=chatgpt.com))

Tiên lượng và yếu tố ảnh hưởng

Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào loại bệnh ác tính, giai đoạn khi phát hiện, tuổi tác, thể trạng bệnh nhân và đáp ứng với điều trị. Bệnh cấp tính thường tiến triển nhanh, tiên lượng xấu nếu không được điều trị kịp thời, trong khi bệnh mạn tính có thể kiểm soát lâu dài nhưng vẫn cần theo dõi chặt chẽ. ([cancer.org](https://www.cancer.org/cancer.html?utm_source=chatgpt.com))

Yếu tố di truyền, mức độ đột biến, tình trạng miễn dịch, và các bệnh đi kèm cũng ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và khả năng hồi phục. Các công cụ dự báo tiên lượng hiện đại kết hợp dữ liệu lâm sàng và phân tử học để hỗ trợ bác sĩ quyết định chiến lược điều trị tối ưu. ([ncbi.nlm.nih.gov](https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK586208/?utm_source=chatgpt.com))

Quản lý biến chứng và chăm sóc hỗ trợ

Bệnh ác tính huyết học và các phương pháp điều trị có thể gây ra nhiều biến chứng, bao gồm nhiễm trùng, xuất huyết, thiếu máu, mệt mỏi, buồn nôn và tác dụng phụ thần kinh. Quản lý biến chứng là một phần quan trọng trong chiến lược chăm sóc toàn diện. ([my.clevelandclinic.org](https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/22883-blood-cancer?utm_source=chatgpt.com))

Chăm sóc hỗ trợ bao gồm dùng thuốc giảm đau, chống nhiễm trùng, truyền máu, hỗ trợ dinh dưỡng và tư vấn tâm lý. Các biện pháp này giúp nâng cao chất lượng sống, giảm căng thẳng và cải thiện khả năng tuân thủ điều trị. ([cancer.gov](https://www.cancer.gov/about-cancer/treatment/palliative/supportive-care?utm_source=chatgpt.com))

Nghiên cứu và phương pháp mới

Nghiên cứu hiện đại tập trung vào liệu pháp miễn dịch thế hệ mới, liệu pháp nhắm đích cá nhân hóa và phương pháp cấy ghép tế bào gốc cải tiến. Các nghiên cứu này nhằm tăng hiệu quả tiêu diệt tế bào ác tính, giảm tác dụng phụ và cải thiện tỷ lệ sống sót. ([ncbi.nlm.nih.gov](https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC10188596/?utm_source=chatgpt.com))

Liệu pháp CAR-T, thuốc ức chế checkpoint, và các thử nghiệm lâm sàng kết hợp nhiều phương pháp đang mở ra hướng điều trị đột phá cho bệnh nhân mắc bệnh ác tính huyết học kháng trị hoặc tái phát. ([cancercenter.com](https://www.cancercenter.com/blood-cancer-treatment?utm_source=chatgpt.com))

Kết luận

Bệnh ác tính huyết học là nhóm bệnh lý nghiêm trọng, phức tạp, xuất phát từ tế bào tạo máu hoặc lympho với đa dạng thể bệnh. Hiểu biết sâu về sinh lý bệnh, chẩn đoán chính xác và điều trị cá nhân hóa là chìa khóa nâng cao tiên lượng và chất lượng sống bệnh nhân. ([ncbi.nlm.nih.gov](https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK586208/?utm_source=chatgpt.com))

Nghiên cứu về cơ chế bệnh sinh, phương pháp điều trị hiện đại và chăm sóc hỗ trợ là nền tảng để cải thiện hiệu quả điều trị, giảm biến chứng và giảm gánh nặng cho bệnh nhân và hệ thống y tế. ([cancer.gov](https://www.cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-terms/def/hematologic-cancer?utm_source=chatgpt.com))

Tài liệu tham khảo

  • “Hematologic cancer” — NCI Dictionary of Cancer Terms. ([cancer.gov](https://www.cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-terms/def/hematologic-cancer?utm_source=chatgpt.com))
  • “Hematologic Malignancies” — ACCC. ([accc-cancer.org](https://www.accc-cancer.org/home/learn/cancer-types/hematologic-malignancies?utm_source=chatgpt.com))
  • “Hematologic malignancies: overview” — ScienceDirect. ([sciencedirect.com](https://www.sciencedirect.com/topics/pharmacology-toxicology-and-pharmaceutical-science/hematologic-malignancy?utm_source=chatgpt.com))
  • “Blood cancers affect the blood, bone marrow, and lymph nodes” — Medical College of Wisconsin. ([mcw.edu](https://www.mcw.edu/departments/medicine/divisions/hematology-oncology-cancer/patient-care/hematologic-malignancies?utm_source=chatgpt.com))
  • “Blood Cancer: What is it, symptoms and treatment” — Blood Cancer UK. ([bloodcancer.org.uk](https://bloodcancer.org.uk/understanding-blood-cancer/?utm_source=chatgpt.com))
  • “Global burden of hematologic malignancies” — N. Zhang et al., 2023. ([pmc.ncbi.nlm.nih.gov](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10188596/?utm_source=chatgpt.com))
  • “Ung thư máu: Các loại, dấu hiệu, chẩn đoán” — PacificCross Việt Nam. ([pacificcross.com.vn](https://pacificcross.com.vn/vi/ung-thu-mau/?utm_source=chatgpt.com))
  • “Hematological tumors” — Istituto Europeo di Oncologia (IEO). ([ieo.it](https://www.ieo.it/en/Patient-Care/Medical-Care/Hematological_Tumors/?utm_source=chatgpt.com))

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề bệnh ác tính huyết học:

Dermatitis eo sin phỉnh trong ung thư huyết học Dịch bởi AI
Journal of Cutaneous Pathology - Tập 39 Số 7 - Trang 690-695 - 2012
Sự tham gia của da do một quá trình giàu eosinophil (dermatitis eosinophilic) có thể được phát hiện trong các bệnh lý huyết học ác tính khác nhau, bao gồm lymphoma tế bào áo, bệnh bạch cầu đơn nhân cấp tính, bệnh bạch cầu lymphoblast cấp tính, lymphoma tế bào lớn, xơ tủy và bệnh bạch cầu lympho mãn tính (CLL). Trong số các bệnh lý huyết học ác tính khác nhau, dermatitis eosinophilic đã được mô tả ... hiện toàn bộ
#dermatitis eosinophilic #ung thư huyết học #bệnh bạch cầu lympho mãn tính #eosinophil #tổn thương da
KHẢO SÁT TÌNH HÌNH TUÂN THỦ SỬ DỤNG THUỐC VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN CỦA BỆNH NHÂN CAO TUỔI TĂNG HUYẾT ÁP ĐANG ĐIỀU TRỊ NGOẠI TRÚ TẠI BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NĂM 2022-2023
Tạp chí Y Dược học Cần Thơ - Số 63 - Trang 135-142 - 2023
Đặt vấn đề: Tăng huyết áp là nguyên nhân chính gây tử vong sớm trên toàn thế giới. Tuân thủ sử dụng thuốc là yếu tố quan trọng quyết định đến sự thành công của điều trị. Tìm hiểu về tuân thủ sử dụng thuốc trên bệnh nhân cao tuổi tăng huyết áp là vấn đề cần được quan tâm. Mục tiêu nghiên cứu: (1) Xác định tỷ lệ tuân thủ sử dụng thuốc của bệnh nhân cao tuổi tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại ... hiện toàn bộ
#Tăng huyết áp #bệnh nhân cao tuổi ngoại trú #tuân thủ sử dụng thuốc #yếu tố liên quan
40. THỰC TRẠNG RỐI LOẠN TÂM LÝ Ở NGƯỜI BỆNH MÁU ÁC TÍNH TẠI TRUNG TÂM HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU BỆNH VIỆN BẠCH MAI NĂM 2024
Tạp chí Y học Cộng đồng - Tập 65 Số 6 - Trang - 2024
Mục tiêu: Mô tả thực trạng lo âu, trầm cảm, stress ở người mắc bệnh máu ác tính tại Trung tâm Huyết học - Truyền máu, Bệnh viện Bạch Mai năm 2024. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang được thực hiện trên 390 người bệnh tại Trung tâm Huyết học - Truyền máu, Bệnh viện Bạch Mai từ 2/2024-8/2024. Kết quả: Tỷ lệ người bênh trong nghiên cứu có rối loạn lo âu, trầm cảm và stres... hiện toàn bộ
#Rối loạn tâm lý #bệnh máu ác tính #lo âu #trầm cảm #stress
40. THỰC TRẠNG RỐI LOẠN TÂM LÝ Ở NGƯỜI BỆNH MÁU ÁC TÍNH TẠI TRUNG TÂM HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU BỆNH VIỆN BẠCH MAI NĂM 2024
Tạp chí Y học Cộng đồng - Tập 65 Số 6 - Trang - 2024
Mục tiêu: Mô tả thực trạng lo âu, trầm cảm, stress ở người mắc bệnh máu ác tính tại Trung tâm Huyết học - Truyền máu, Bệnh viện Bạch Mai năm 2024. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang được thực hiện trên 390 người bệnh tại Trung tâm Huyết học - Truyền máu, Bệnh viện Bạch Mai từ 2/2024-8/2024. Kết quả: Tỷ lệ người bênh trong nghiên cứu có rối loạn lo âu, trầm cảm và stres... hiện toàn bộ
#Rối loạn tâm lý #bệnh máu ác tính #lo âu #trầm cảm #stress
Cấy ghép tế bào gốc huyết học đồng loại đầu tiên thành công ở trẻ em mắc bệnh bạch cầu mãn tính dòng tủy, được hỗ trợ bởi imatinib trước khi cấy ghép. Dịch bởi AI
Blood - Tập 110 - Trang 4565 - 2007
Thông tin tóm tắt Mục tiêu: Mặc dù rất hiếm gặp ở trẻ em, bệnh bạch cầu mãn tính dòng tủy (CML) có thể được chữa khỏi bằng cách cấy ghép tế bào gốc huyết học (HSCT). Tuy nhiên, xác suất sống sót sau 5 năm theo dõi cấy ghép HSCT đồng loại là chỉ khoảng 50-60% ở trẻ em bị CML. Với việc imatinib thành công ở các bệnh nhân CML, ảnh hưởng của liệu pháp imatinib đối với cấy ghép tế bào gốc huyết học đồn... hiện toàn bộ
#Bệnh bạch cầu mãn tính dòng tủy #cấy ghép tế bào gốc huyết học #imatinib #ghép #trẻ em
Hệ vi sinh vật đường ruột: yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến điều trị bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp tính ở trẻ em Dịch bởi AI
Annals of Hematology - - Trang 1-15 - 2023
Bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp tính (ALL) là dạng bệnh bạch cầu phổ biến nhất ở trẻ em. Hệ vi sinh vật đường ruột (GM) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì dinh dưỡng, miễn dịch và xung đột sinh học. Vì mối quan hệ giữa ALL và GM là hai chiều, sự xuất hiện và điều trị ALL có mối liên quan chặt chẽ đến sự tàn phá của GM và sự phát triển của miễn dịch suy yếu. Các nghiên cứu đã phát hiện ra s... hiện toàn bộ
#bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp tính #hệ vi sinh vật đường ruột #hóa trị #liệu pháp kháng sinh #cấy ghép tế bào gốc huyết học
Liệu pháp đối với giai đoạn bùng phát tủy của bệnh bạch cầu mãn tính dạng hạt bằng plicamycin và hydroxyurea Dịch bởi AI
Annals of Hematology - Tập 58 - Trang 85-87 - 1989
Việc điều trị giai đoạn bùng phát tủy của bệnh bạch cầu mãn tính dạng hạt vẫn là một vấn đề lớn trong huyết học lâm sàng. Việc điều trị plicamycin và hydroxyurea cách ngày đã được báo cáo là tạo ra sự thuyên giảm ở phần lớn bệnh nhân trong giai đoạn bùng phát tủy bởi Koller và Miller vào năm 1986. Sau đó, chúng tôi đã điều trị tám bệnh nhân theo phác đồ này. Không thể đạt được sự thuyên giảm hoàn ... hiện toàn bộ
#bệnh bạch cầu mãn tính dạng hạt #giai đoạn bùng phát tủy #plicamycin #hydroxyurea #huyết học lâm sàng
Phân bố và đặc điểm của các bệnh ác tính huyết học ở Đông Morocco: một nghiên cứu đa trung tâm hồi cứu trong 5 năm Dịch bởi AI
BMC Cancer - Tập 16 - Trang 1-10 - 2016
Các bệnh ác tính huyết học (HM) là một vấn đề sức khỏe cộng đồng. Mô hình và sự phân bố của các bệnh ung thư huyết học được chẩn đoán thay đổi tùy theo độ tuổi, giới tính, địa lý và chủng tộc, cho thấy sự tham gia của các yếu tố di truyền và môi trường trong sự phát triển của những bệnh này. Theo hiểu biết của chúng tôi, chưa có báo cáo nào được công bố về HM trong trường hợp của Đông Morocco. Tro... hiện toàn bộ
#Bệnh ác tính huyết học #Đông Morocco #nghiên cứu hồi cứu #phân bố #mô hình bệnh
Một mô hình phân biệt giữa biểu hiện ác tính và không ác tính trong huyết học, được thúc đẩy bởi sự thiếu hụt miễn dịch nguyên phát: một sự tương tác phức tạp Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 20 - Trang 363-380 - 2021
Các bệnh ác tính huyết học (HM) phát triển trên nền tảng các thiếu hụt miễn dịch nguyên phát (PID) là hiếm gặp và có những đặc điểm bất thường. Việc phân biệt giữa lymphoproliferation ác tính và không ác tính trong các trường hợp huyết học và ung thư nhi khoa và việc tiết lộ xu hướng di truyền phân tử của chúng cho thấy sự tương tác phức tạp giữa PID và HM. Chúng tôi đã nghiên cứu hồi cứu một loạt... hiện toàn bộ
#bệnh ác tính huyết học #thiếu hụt miễn dịch nguyên phát #lymphoproliferation #hồi cứu #bệnh sinh
Vai trò của các gen CCN trong các bệnh ác tính huyết học Dịch bởi AI
Journal of Cell Communication and Signaling - Tập 9 - Trang 267-278 - 2015
Các bệnh ác tính huyết học, mặc dù là một dải rộng các loại bệnh cụ thể, nhưng vẫn thể hiện sự chồng chéo đáng kể trong phân loại, và bệnh nhân được điều trị bằng các chế độ hóa trị liệu tương tự. Trong bài tổng quan này, chúng tôi xem xét vai trò của họ CCN của các protein matri-cell và chỉ ra vai trò của chúng trong chín bệnh ác tính huyết học bao gồm cả khối u tủy và lympho. Tiềm năng cho các k... hiện toàn bộ
#huyết học #bệnh ác tính #gen CCN #tế bào gốc tạo máu #tế bào gốc trung mô #ma trận ngoại bào
Tổng số: 35   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4